Bảng tóm tắt Regex
기본 메타문자
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| . | 줄바꿈 제외 아무 문자 1개 | a.c | "abc", "a1c", "a c" | |
| \d | 숫자 [0-9] | \d{3} | "123", "456" | |
| \D | 숫자가 아닌 문자 | \D+ | "abc", "!@#" | |
| \w | 단어 문자 [a-zA-Z0-9_] | \w+ | "hello", "var_1" | |
| \W | 단어 문자가 아닌 것 | \W | "!", " ", "@" | |
| \s | 공백 문자 (스페이스, 탭, 줄바꿈) | a\sb | "a b", "a\tb" | |
| \S | 공백이 아닌 문자 | \S+ | "hello", "123" | |
| \b | 단어 경계 | \bcat\b | "cat" (caterpillar 제외) | |
| \B | 단어 경계가 아닌 위치 | \Bcat\B | "concatenate" 내부의 cat | |
| \n | 줄바꿈 문자 | line1\nline2 | 줄바꿈으로 구분된 텍스트 |
문자 클래스
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| [abc] | a, b, c 중 하나 | [aeiou] | 모음 1개 | |
| [^abc] | a, b, c가 아닌 문자 | [^0-9] | 숫자가 아닌 문자 | |
| [a-z] | a부터 z 범위 | [a-zA-Z] | 영문자 1개 | |
| [0-9] | 0부터 9까지 | [0-9]+ | "123", "42" | |
| [\uAC00-\uD7AF] | 한글 완성형 범위 | [\uAC00-\uD7AF]+ | 한글 문자열 | |
| [\u3130-\u318F] | 한글 자음/모음 | [\u3130-\u318F]+ | ㄱㄴㄷ, ㅏㅓㅗ | |
| [a-zA-Z0-9_] | \w와 동일 | [a-zA-Z0-9_]+ | "hello_123" |
수량자
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| * | 0개 이상 반복 | ab*c | "ac", "abc", "abbc" | |
| + | 1개 이상 반복 | ab+c | "abc", "abbc" (ac 제외) | |
| ? | 0개 또는 1개 | colou?r | "color", "colour" | |
| {n} | 정확히 n개 반복 | \d{4} | "2026", "1234" | |
| {n,} | n개 이상 반복 | \d{2,} | "12", "123", "1234" | |
| {n,m} | n개 이상 m개 이하 반복 | \d{2,4} | "12", "123", "1234" | |
| *? | 0개 이상 (게으른 매칭) | <.*?> | "<a>" ("<a>b</a>" 전체가 아닌) | |
| +? | 1개 이상 (게으른 매칭) | \w+? | 첫 단어 문자 1개만 | |
| {n,m}? | n~m개 (게으른 매칭) | \d{2,4}? | 가능한 적은 숫자만 매칭 |
그룹 & 캡처
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| (abc) | 그룹으로 묶고 캡처 | (\d+)-(\d+) | "123-456" → 그룹1: 123, 그룹2: 456 | |
| (?:abc) | 그룹으로 묶되 캡처하지 않음 | (?:ab)+ | "ababab" | |
| (?<name>abc) | 이름 있는 캡처 그룹 | (?<year>\d{4}) | 그룹 year: "2026" | |
| \1 | 첫 번째 캡처 그룹 역참조 | (\w+)\s\1 | "hello hello" | |
| (a|b) | a 또는 b | (cat|dog) | "cat" 또는 "dog" | |
| (?<name>)\k<name> | 명명된 그룹 역참조 | (?<word>\w+)\s\k<word> | "hello hello" | |
| (?>abc) | 백트래킹 없는 그룹 (일부 엔진) | (?>a|ab)c | "ac" (abc 제외) |
앵커
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| ^ | 문자열/줄 시작 | ^Hello | "Hello world" (줄 시작) | |
| $ | 문자열/줄 끝 | world$ | "Hello world" (줄 끝) | |
| \A | 문자열의 절대 시작 | \AHello | 문자열 맨 처음의 Hello | |
| \Z | 문자열의 절대 끝 | end\Z | 문자열 맨 마지막의 end | |
| \b | 단어와 비단어 사이 경계 | \bword\b | 독립된 "word"만 | |
| \B | 단어 경계가 아닌 위치 | \Bword | "sword" 내부의 word | |
| ^...$ | 문자열 전체가 패턴과 일치 | ^\d{3}$ | 정확히 3자리 숫자 |
플래그
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| g | 모든 매치 찾기 | /a/g | "aaa" → 3개 매치 | |
| i | 대소문자 구분 안 함 | /hello/i | "Hello", "HELLO" | |
| m | ^$가 줄 단위로 동작 | /^abc/m | 각 줄의 시작 abc | |
| s | .이 줄바꿈 문자도 매칭 | /a.b/s | "a\nb" | |
| u | 유니코드 모드 | /\u{1F600}/u | 이모지 매칭 | |
| y | lastIndex 위치에서만 매칭 | /\d/y | 지정된 위치의 숫자 | |
| d | 매치 인덱스 정보 포함 | /a/d | 매치 시작/끝 인덱스 |
룩어라운드
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| (?=abc) | abc가 뒤에 오는 위치 | \d(?=px) | "3" in "3px" | |
| (?!abc) | abc가 뒤에 오지 않는 위치 | \d(?!px) | "3" in "3em" | |
| (?<=abc) | abc가 앞에 오는 위치 | (?<=\$)\d+ | "100" in "$100" | |
| (?<!abc) | abc가 앞에 오지 않는 위치 | (?<!\$)\d+ | $ 뒤가 아닌 숫자 | |
| (?=.*abc) | 문자열에 abc가 포함되어 있는지 | ^(?=.*\d)(?=.*[a-z]) | 숫자+소문자 포함 문자열 | |
| (?<=\d)(?=\D) | 숫자와 비숫자 사이 | (?<=\d)(?=\D) | "a1b" → 1과 b 사이 | |
| (?!.*abc) | abc가 포함되지 않은 문자열 | ^(?!.*error) | error가 없는 줄 |
특수 패턴
| 패턴 | Description | 예시 | 매치 | Sao chep |
|---|---|---|---|---|
| \t | 탭 문자 | \t+ | 탭 문자 1개 이상 | |
| \r\n | Windows 줄바꿈 | \r\n | Windows 스타일 줄바꿈 | |
| \0 | 널(null) 문자 | \0 | NULL 바이트 | |
| \xHH | 16진수로 지정한 문자 | \x41 | "A" (0x41) | |
| \uHHHH | 유니코드 코드 포인트 | \uAC00 | "가" | |
| \p{L} | 유니코드 Letter 카테고리 (u 플래그 필요) | \p{L}+ | 모든 언어의 문자 | |
| \P{N} | 유니코드 Number가 아닌 문자 (u 플래그 필요) | \P{N}+ | 숫자가 아닌 유니코드 문자 | |
| [\s\S] | 줄바꿈 포함 모든 문자 (s 플래그 대체) | [\s\S]+ | 줄바꿈 포함 전체 텍스트 |
Cap nhat lan cuoi: 2026 · Cong cu truc tuyen mien phi
Bảng tóm tắt Regex la gi?
Bảng tra cứu regex miễn phí có thể tìm kiếm, sắp xếp cú pháp biểu thức chính quy theo danh mục như ký tự đặc biệt, bộ định lượng, neo và nhóm, với sao chép mẫu một cú nhấp và tương thích regex JavaScript.
Cach su dung
- 1 Chọn danh mục — Chọn danh mục mong muốn như ký tự meta hoặc bộ định lượng.
- 2 Tìm kiếm — Nhập mẫu hoặc mô tả vào thanh tìm kiếm để lọc.
- 3 Sao chép mẫu — Nhấp vào nút sao chép cho mẫu bạn cần.
Cong cu lien quan
Trình kiểm tra Regex Công cụ kiểm tra regex trực tuyến miễn phí xác thực và chạy biểu thức chính quy trên văn bản của bạn với kết quả khớp được tô sáng thời gian thực, nhóm bắt, cờ và xem trước thay thế để xây dựng và gỡ lỗi mẫu.
Thoát ký tự RegEx Công cụ trực tuyến miễn phí tự động escape các ký tự đặc biệt của biểu thức chính quy như dấu chấm, dấu sao, dấu ngoặc đơn và ngoặc vuông trong văn bản, để mọi chuỗi đều an toàn dùng làm mẫu nguyên văn trong regex.
Tìm và Thay thế Công cụ tìm và thay thế miễn phí cho văn bản và mã. Tìm bằng văn bản thường hoặc biểu thức chính quy (regex), bật phân biệt chữ hoa thường và thay thế tất cả kết quả cùng lúc trong trình duyệt.
Cau hoi thuong gap
Bảy danh mục: ký tự meta, bộ định lượng, nhóm/bắt, neo, lớp ký tự, cờ và lookaround.
Bạn có thể tìm kiếm theo thời gian thực theo mẫu, mô tả hoặc ví dụ.
Có, nhấp vào nút sao chép bên cạnh mỗi mẫu sẽ sao chép vào bộ nhớ tạm.
Có, được viết dựa trên cú pháp regex JavaScript (ECMAScript).
Không. Tất cả dữ liệu được bao gồm tĩnh và có thể sử dụng ngoại tuyến.