Dev Patrache

Bộ chuyển đổi PX-REM

px (기본: 16px)
1rem
font-size: 1rem;
px ↔ rem Reference Table (Base Font Size: 16px)
pxremSao chep
8px0.5rem
10px0.625rem
12px0.75rem
14px0.875rem
16px1rem
18px1.125rem
20px1.25rem
24px1.5rem
28px1.75rem
32px2rem
36px2.25rem
40px2.5rem
48px3rem
56px3.5rem
64px4rem
72px4.5rem
80px5rem
96px6rem
Cap nhat lan cuoi: 2026 · Cong cu truc tuyen mien phi

Bộ chuyển đổi PX-REM la gi?

Công cụ trực tuyến miễn phí chuyển đổi giữa PX và REM với cỡ chữ gốc tùy chỉnh

Cach su dung

  1. 1
    Đặt cỡ chữ gốc — Đặt cỡ chữ phần tử gốc (mặc định 16px).
  2. 2
    Nhập giá trị PX hoặc REM — Nhập số vào ô PX hoặc REM.
  3. 3
    Xem kết quả — Giá trị đơn vị kia sẽ được tính tự động.
  4. 4
    Sao chép kết quả — Nhấn nút sao chép để sao chép giá trị CSS.

Cong cu lien quan

Cau hoi thuong gap

PX là đơn vị pixel cố định, REM là đơn vị tương đối dựa trên cỡ chữ phần tử gốc. REM phù hợp hơn cho thiết kế responsive.

Cỡ chữ gốc mặc định của trình duyệt là 16px, tức 1rem = 16px.

REM cho phép người dùng điều chỉnh cỡ chữ qua cài đặt trình duyệt, cải thiện khả năng truy cập.

Không. Tất cả chuyển đổi diễn ra trong trình duyệt của bạn.

Trang web nay su dung cookie de cai thien trai nghiem va quang cao. Tim hieu them